|
STT
|
Tên lĩnh vực
|
Mã Qr
|
|
1
|
Cấp, quản lý căn cước
|

|
|
2
|
Quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện
|

|
|
3
|
Đăng ký, quản lý cư trú
|

|
|
4
|
Đăng ký, quản lý con dấu
|

|
|
5
|
Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo
|

|
|
6
|
Phòng cháy chữa cháy
|

|
|
7
|
Quản lý xuất nhập cảnh
|

|
|
8
|
Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ
|

|
|
9
|
Sát hạch, cấp giấy phép lái xe
|

|
|
10
|
Lý lịch tư pháp
|

|
|
11
|
Đảm bảo an ninh hàng không
|

|
|
12
|
Đảm bảo an toàn thông tin, an ninh mạng
|

|
|
13
|
Tổ chức cai nghiên ma túy và quản lý sau cai nghiện
|

|
|
14
|
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
|

|
|
15
|
Chính sách
|

|
|
16
|
Tổ chức cán bộ
|

|