Việc Quốc hội ban hành Luật Tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025 (Luật năm 2025) đánh dấu bước phát triển quan trọng trong hoàn thiện pháp luật về biện pháp ngăn chặn. So với Luật Tạm giữ, tạm giam năm 2015 (Luật năm 2015), Luật mới có nhiều điểm đổi mới căn bản, toàn diện hơn.

1. Mở rộng phạm vi điều chỉnh - bổ sung biện pháp “cấm đi khỏi nơi cư trú”
Điểm đổi mới lớn nhất là bổ sung đầy đủ cơ chế thi hành biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú. Luật năm 2015 chỉ điều chỉnh tạm giữ, tạm giam. Luật năm 2025 mở rộng điều chỉnh cả cấm đi khỏi nơi cư trú với quy định cụ thể về trình tự, thủ tục, quyền và nghĩa vụ của người bị áp dụng. Đây là bước hoàn thiện quan trọng, khắc phục khoảng trống pháp lý trước đây khi biện pháp này chưa có cơ chế thi hành rõ ràng.
2. Hoàn thiện nguyên tắc bảo đảm quyền con người
Luật năm 2025 nhấn mạnh nguyên tắc: Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật; Bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Các nguyên tắc này được quy định rõ ràng, xuyên suốt toàn luật, thể hiện định hướng cải cách tư pháp và bảo vệ quyền con người tốt hơn so với Luật 2015.
3. Quy định chi tiết hơn về quyền, nghĩa vụ của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn
So với Luật 2015, Luật năm 2025: Bổ sung đầy đủ quyền, nghĩa vụ không chỉ của người bị tạm giữ, tạm giam mà còn của người bị cấm đi khỏi nơi cư trú; Làm rõ các quyền về học tập, lao động trong một số trường hợp phù hợp. Điều này giúp bảo đảm tính nhân đạo và khả thi trong thi hành.
4. Bổ sung cơ chế quản lý đối tượng đặc thù
Luật năm 2025 quy định cụ thể hơn về chế độ đối với: Người dưới 18 tuổi; Phụ nữ có thai; Phụ nữ nuôi con nhỏ. Các nhóm này được quản lý giam giữ riêng biệt, phù hợp với chuẩn mực bảo vệ quyền con người, trong khi Luật 2015 chưa quy định đầy đủ, chi tiết.
5. Đổi mới phương thức quản lý - áp dụng giám sát điện tử
Một điểm tiến bộ đáng chú ý là áp dụng thiết bị giám sát điện tử đối với người bị cấm đi khỏi nơi cư trú. Biện pháp này cho phép theo dõi vị trí, kiểm soát di biến động, tăng hiệu quả quản lý mà không cần áp dụng tạm giam. Đây là bước tiến phù hợp với xu hướng hiện đại hóa tư pháp.
6. Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý, thi hành
Luật năm 2025: Điều chỉnh lại hệ thống cơ quan quản lý theo hướng tinh gọn; Không tổ chức cơ quan thi hành ở cấp huyện; Giao thẩm quyền linh hoạt hơn cho Bộ Công an, Bộ Quốc phòng
So với Luật 2015, cách tiếp cận này mang tính mở và linh hoạt hơn, phù hợp thực tiễn quản lý.
7. Quy định cụ thể hơn về trình tự, thủ tục thi hành
Luật mới: Bổ sung chi tiết quy trình tiếp nhận, lập hồ sơ, quản lý người bị tạm giữ, tạm giam; Quy định rõ việc kiểm tra, phổ biến quyền, nghĩa vụ ngay khi tiếp nhận. Những nội dung này giúp khắc phục tính khái quát của Luật năm 2015, nâng cao tính minh bạch và thống nhất trong áp dụng.
8. Tăng cường cơ chế kiểm sát và giám sát
Luật năm 2025 mở rộng và làm rõ: Quyền của Viện kiểm sát trong kiểm sát thi hành; Cơ chế giám sát của Quốc hội, HĐND, Mặt trận Tổ quốc các cấp. Đặc biệt, Viện kiểm sát có quyền yêu cầu trả tự do ngay hoặc hủy bỏ biện pháp trái pháp luật, tăng cường kiểm soát quyền lực.
9. Hoàn thiện cơ chế khiếu nại, tố cáo
Luật dành riêng một chương quy định: Trình tự, thủ tục khiếu nại, tố cáo; Thẩm quyền giải quyết; Quyền, nghĩa vụ của các bên. So với Luật 2015, quy định này chi tiết và đầy đủ hơn, góp phần bảo vệ quyền lợi của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.
Đánh giá chung
Luật năm 2025 có thể được xem là bản nâng cấp toàn diện hơn so với Luật năm 2015 với ba định hướng lớn: Mở rộng phạm vi điều chỉnh (bổ sung cấm đi khỏi nơi cư trú); Tăng cường bảo vệ quyền con người; Hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả quản lý.
Những đổi mới này không chỉ khắc phục bất cập thực tiễn mà còn tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, góp phần quan trọng vào tiến trình cải cách tư pháp ở Việt Nam.
Thái Thiện - Công an tỉnh